Từ viết tắt để đề cập đến các công ty công nghệ sau đây là một nhóm: Microsoft, Alphabhet, Meta, Apple và Amazon. Meta là công ty mẹ mới cho Facebook và Instagram và Alphabet là công ty mẹ của Google.
Thí Dụ: MAMAA companies are known for hiring a lot of software engineers and paying salaries that are top of market.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Margin
The Top Priority
Pushback
Quantitative Easing
Tread Water
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Porter's Five Forces Analysis
Cascading Effects
Blocking Resources
Boil It Down
Up Or Out
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.