Một người sẽ chịu trách nhiệm cho sự thành công của một dự án.
Thí Dụ: We need an executive sponsor for the project.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Cast A Wide Net
Keep Me In The Loop
110%
Anti-Solicitation Clause
Work From Home Stipend
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Big Rocks
Market Validation
Gobbledygook
Paradigm Shift
Valuation
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.