Khi một cuộc họp được lên kế hoạch vào thời điểm hoạt động tốt cho tất cả các thành viên trong nhóm tham gia cuộc họp, ngay cả khi họ sống ở các múi giờ khác nhau.
Thí Dụ: The manager scheduled a meeting that was time zone friendly.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Rainy Day
Close It Out
Proactive
Rundown
Golden Handcuffs
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Overemployed
PSA
Likability
Proactive
Beta
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.