Thuật ngữ này đề cập đến một công ty có thể học hỏi từ những thành công và thất bại của các công ty trước đó.
Thí Dụ: Facebook had a last mover advantage.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Market Leader
Turn Around
Hot Topic
Bottleneck
Direct Reports
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Attrition Rate
Special Stock Award
Player-Coach
Safeharbor Statement
Split-brain
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.