Thuật ngữ này đề cập đến một công ty có thể học hỏi từ những thành công và thất bại của các công ty trước đó.
Thí Dụ: Facebook had a last mover advantage.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Future Proof
Likability
High-Visibility Responsibilities
Mission Critical
Switch Gears
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Happy To Help
Front-end
Boilerplate
Email Alias
Documentation
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.