Khi một công ty cải thiện hiệu suất của họ sau khi hoạt động kém trong một thời gian dài.
Thí Dụ: The CEO led the turn around of the company after two years of declining sales.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Paradigm
Dinosaur Company
Internet Of Things
Signal To Noise Ratio
Blocked
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Due Dilligence
Happy To Help
Burndown Chart
Employee Morale
Hand Of Poker
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.