Thuật ngữ này đề cập đến phiên bản tiếp theo của một cái gì đó.
Thí Dụ: The next generation version of apps will leverage big data.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Promo Process
Political Capital
SPOF
Incentivize
Cube Farm
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Fast Follow
Waste Time
Transformative
Big Four
Salt Mine
Ngày: 08/31/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.