Thuật ngữ này đề cập đến phiên bản tiếp theo của một cái gì đó.
Thí Dụ: The next generation version of apps will leverage big data.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Before It's A Thing
Set In Stone
Simplicity Sprint
Escalation
Annualized Run Rate
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
That Ship Has Already Sailed
Pre-Read
Defensible
Acquihire
Burnout
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.