Phần trăm thời gian mà một dịch vụ được đảm bảo bởi một công ty thường hoạt động.
Thí Dụ: The company is looking for a vendor that offers a 99.9% uptime guarantee.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
DevXP Team
C-level
Monetization
Giving Pause
Moved The Needle
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Hot Topic
Work From Anywhere
FOB
Temperature Check
RIF
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.