Phần trăm thời gian mà một dịch vụ được đảm bảo bởi một công ty thường hoạt động.
Thí Dụ: The company is looking for a vendor that offers a 99.9% uptime guarantee.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Set In Stone
Second Bite At The Apple
Verbiage
Job Leveling Matrix
Calendar You In
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Drive
Add Some Color
Root-Cause Analysis
Leverage
Demoted
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.