Nếu không hiển thị rõ ràng một tuyên bố được dự định là buồn cười, thật khó để nói một sự nhại lại từ một tuyên bố có chủ ý.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Voice Of The Customer
Hurdle Rate
OKR
Sanity Check
Continuous Delivery
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Programmatic
996 Work Culture
Power Law Distribution
Press Kit
Down The Road
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.