Một phần nội dung mà một thương hiệu sử dụng trong tiếp thị, chẳng hạn như blog, trắng hoặc tài liệu.
Thí Dụ: We need to create a set of marketing collateral to use at the event.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Brain Dump
Wearing Too Many Hats
Machine Learning
Cut Throat
Close The Loop
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Ramp Up Time
Kluge
Offboarding Process
Clean The Data
Risk/Reward Calculus
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.