Thuật ngữ này đề cập đến nội dung, rất khó để đo lường ấn tượng liên quan của nó vì vị trí của nó. Ví dụ: nếu người dùng chia sẻ email với bạn bè của mình, thật khó để đo lường các cổ phiếu đó.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Speed Bump
Triple Booked
Dinosaur Company
Business Model
WLB
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Intent
Cold Message
Internet Of Things
It Is What It Is
Strategize
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.