Lỗi trong một chương trình phần mềm.
Thí Dụ: There is a bug in the software causing the formating to look off.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Go Getter
Looped In
Two Week Notice
Emotional Intelligence
Dead Weight
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Keep The Lights On
Reverse Engineer
TOFU
Who's on the line?
Quit Without Something Lined Up
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.