Thuật ngữ này đề cập đến bề rộng hoặc mức độ của một cái gì đó.
Thí Dụ: What is the scope of the integration?
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Stonewall
Criticism Sandwich
Hedge
Skate To Where The puck Is Going To Be
Hustle
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Unplanned Work
Organizational Tax
Talent War
Disconnect
Internal Friction
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.