Một công ty vận chuyển hàng hóa hoặc vận chuyển hàng hóa với một khoản phí.
Thí Dụ: DHL and Fedex are carriers.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Silos
Deliverables
Eval
Dragging Their Feet
Happy Hour
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
ETL
Cost Of Doing Business
NSFW
Moving Forward
Derail The Agenda
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.