Một công ty vận chuyển hàng hóa hoặc vận chuyển hàng hóa với một khoản phí.
Thí Dụ: DHL and Fedex are carriers.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Zombie Fund
Email Thread
Uberization
Workstream
COVID Burnout
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Continuous Delivery
Can We Interface Later?
C-Suite Pet Project
PaaS
Achilles' Heel
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.