Một thuật ngữ mơ hồ được sử dụng để mô tả các bộ dữ liệu lớn. Thuật ngữ này gần đây đã trở nên phổ biến hơn khi các công ty tích lũy dữ liệu về các hành động của mọi người trực tuyến và ngoại tuyến bao gồm các hoạt động web, chăm sóc sức khỏe và tài chính.
Thí Dụ: Big data describes the rapid growth and availability of data.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Hard Stop
Who's on the line?
Stealth Interview
Second Bite At The Apple
My Calendar Is Up To Date
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Take It Offline
Know-how
Code Rot
Developer Relations
Death By PowerPoint
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.