Để sắp xếp một cuộc hẹn với ai đó.
Thí Dụ: He'll calendar you in for tomorrow morning at 8am.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Remote
Interview Loop
Hands-Off Approach
Action Item
Window Dressing
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Pull A Sickie
Turnaround Time
Walled Garden
Deliverables
Muddy The Waters
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.