Để sắp xếp một cuộc hẹn với ai đó.
Thí Dụ: He'll calendar you in for tomorrow morning at 8am.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Relocation Package
996 Work Culture
Trial Balloon
Challenger Brand
Switching Costs
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Discovery Fatigue
Read The Room
Wiggle Room
Time Sheet
Field CTO
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.