Các nhà đầu tư thiên thần và những người ngoài khác đầu tư với giá đầy đủ, mà không có bất kỳ đặc quyền nào.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Demoted
Close The Loop
Heads Up
Go Another Direction
Pointers
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Operationalize
Skill-set
Career Limiting Move
Above-board
Listserv
Ngày: 08/31/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.