Tiền một công ty khởi nghiệp thu thập để bắt đầu hoặc phát triển kinh doanh của họ.
Thí Dụ: We are raising capital to grow our business.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Busy Work
Critical Path
Horse Trade
Know-how
Moonshot
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Smee
De-Risk
Closed-Door Meeting
The Top Priority
Send Over A Calendar Invite
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.