Từ viết tắt cho đại diện phát triển bán hàng. Trong vai trò này, một người gọi hoặc email dẫn đến tiềm năng dẫn đến đánh giá sự quan tâm của khách hàng tiềm năng trong việc mua một dịch vụ hoặc sản phẩm cụ thể.
Thí Dụ: After the SDR qualifies a prospect, an Account Executive will engage with them.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
No Action Needed
Remote Interview
Triple Witching
Incremental
Field CTO
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Bull
Hybrid Work
Remote Work Stipend
Go Another Direction
Internal Friction
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.