Một biểu đồ cho thấy tất cả những người làm việc trong một công ty bao gồm cả tiêu đề và cấu trúc báo cáo của mỗi người.
Thí Dụ: The company now had over 100 employees, so the HR team created an org chart to help employees understand who worked in each department.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Water Cooler Talk
Quit Without Something Lined Up
Heroic Efforts
Quick Win
Temperature Check
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Butts In Seat Time
First Mover Advantage
Bleeding Edge
Heavy Lifting
Gamification
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.