Khi một cái gì đó hoạt động tồi tệ hơn những gì thứ đó đang được đo lường.
Thí Dụ: The stock is performing under-index. The stock's performance is less than the benchmark's performance.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Corp Dev
Focus Time
Closeup
Dinosaur Company
Bi-directional
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Black Hole
Bid-Ask Spread
Title Inflation
Off-Cycle Promotion
Social Media Policy For Employees
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.