Ai đó làm việc tại cùng một công ty cho toàn bộ sự nghiệp làm việc của họ.
Thí Dụ: It is harder to be a lifer at a company because of the volatile economy.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Chief of Staff
360 Review
Non-Technical
Git
Cottage Industry
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
COVID Burnout
Silicon Canals
Re-Branding
Heartburn
Sell-Side
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.