Thuật ngữ này đề cập đến một phần của một công ty không tạo ra doanh thu cho công ty.
Thí Dụ: HR is a cost center for the company.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Go Getter
KLOC
Monday Morning Quarterback
SKO
BPA
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Walking Dead
Overhire
Career Move
B2B
Dry Powder
Ngày: 08/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.