Điều khoản này đề cập đến việc phân bổ mọi người để làm việc theo một nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể.
Thí Dụ: We are blocking resources to work on the new initiative.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
OKR
Capacity
Trump Card
Robust
LTS
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Competitive Deal
Private Beta
Pls Fix
Signage
Stand-Up Meeting
Ngày: 07/16/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.