Từ viết tắt cho hệ thống quản lý nội dung. Những người phổ biến bao gồm WordPress và Drupal.
Thí Dụ: Wordpress is a CMS.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Let's Throw It At The Wall And See If It Sticks
Growing Pains
PIP Quota
Blocking
Field CTO
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
New York Times Rule
Rough Draft
Title Inflation
My Concern
Quit Without Something Lined Up
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.