Từ viết tắt cho hệ thống quản lý nội dung. Những người phổ biến bao gồm WordPress và Drupal.
Thí Dụ: Wordpress is a CMS.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Stick Handle
Remote
Confirmation Bias
Made Redundant
Huddle
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
S-curve
Golden Age
Sorry, I Missed That Question
Fault Tolerance
Company Culture
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.