Khi một công ty trả một khoản tiền cố định cho một nhân viên như một phần của gói bồi thường tổng số tiền của họ, đó là chi phí phụ mà nhân viên phải chịu bằng cách làm việc tại nhà. Khoản trợ cấp này được trả theo số tiền một lần hoặc trên cơ sở thường xuyên (hàng tháng, hàng quý, hàng năm).
Thí Dụ: The company offered a WFH stipend to all employees that are working from home and not in the office.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Offer Letter
MNC
ARR
Set Expectations
Hire To PIP
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
DEI
SKO
Sabbatical Program
Heads Together
Run It Up The Flagpole
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.