Từ viết tắt của tập đoàn đa quốc gia.
Thí Dụ: I work for a MNC.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Mission-critical
Exploding Offer
Picasso's Napkin
Golden Handcuffs
Runway
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Skin In The Game
Revenue Milestone
Self-Promote
Launch
Onboarding
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.