Từ viết tắt cho sự đa dạng và bao gồm.
Thí Dụ: The company started a DEI program. One of the goals for the DEI program was to make the company's workplace more inclusive.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
That's A Home Run
Machine Learning
Dumb Money
Key Thing
Standard Operating Procedure
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Out Of Sight, Out Of Mind
MAU
Bug Bash
Brief
Playing Hardball
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.