Từ viết tắt cho sự đa dạng và bao gồm.
Thí Dụ: The company started a DEI program. One of the goals for the DEI program was to make the company's workplace more inclusive.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Personal Brand
Out Of Cycle
Dodged A Bullet
Pooling
Quick Win
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Adversarial Relationship
Sign-On Bonus Clawback
Due Dilligence
Hot Mic
Burndown Chart
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.