Thuật ngữ này đề cập đến việc nhận được hỗ trợ cho một cái gì đó từ người khác.
Thí Dụ: We need executive buy-in to make this plan a reality.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Revenue Driver
ETL
Voluntary Severance
401k
Client-Facing
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
First 90 Days
Customer Experience
Vaporware
That Ship Has Already Sailed
At Capacity
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.