Một người đầu tiên 90 ngày tại công việc mới của họ.
Thí Dụ: During the employee’s first 90 days, the employee plans to ramp up by meeting everybody on the team and reading all the onboarding docs.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Run For The Hills
Returnship
Crawl Walk Run
Paper Pushing
Front-end
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Revenue Milestone
Due Dilligence
People Update
Artifact
BS Meeting
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.