Đó là một kế hoạch nghỉ hưu cho phép nhân viên trì hoãn thuế và tiết kiệm cho nghỉ hưu.
Thí Dụ: You should put money into your 401k.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Horse Trade
WYSIWYG
Standing Meeting
Boiling A Frog
Closed-Door Meeting
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Pass With Flying Colors
Back Room Deals
Remember The Customers Pay The Bills
Promotion Driven Development
Heads Together
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.