Một thỏa thuận giữa chủ lao động và một nhân viên, nơi nhân viên đồng ý rời khỏi công ty một cách tự nguyện, để đổi lấy một số lợi ích nhất định. Những lợi ích này có thể bao gồm một khoản thanh toán một lần, tiếp tục bảo hiểm y tế và hỗ trợ outplocation.
Thí Dụ: The company offered a voluntary severance package for employees in an effort to cut costs.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
10,000 Foot View
Team Player
Reach Out
Spinning My Wheels
996 Work Culture
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Voluntary Severance
VP
Paradigm Shift
Ditto
Crawl Walk Run
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.