Chi phí mà một công ty phải trả về thời gian và tiền bạc để chuyển từ sản phẩm hoặc dịch vụ của nhà cung cấp sang sản phẩm hoặc dịch vụ khác.
Thí Dụ: The company wanted to migrate to a new database for their application, but there were high switching costs so they decided to delay the migration until next year.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Metabolism
Boil It Down
Vesting Schedule
Game-changing
Poor Man's Version
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
360 Review
Voluntary Layoff
Deck
MBO
Change Management Plan
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.