Khi một người dành thời gian cụ thể trên lịch của họ khi họ sẽ không cho phép bất kỳ sự gián đoạn hoặc phân tâm nào để họ có thể tập trung vào một nhiệm vụ cụ thể.
Thí Dụ: The manager encouraged his employees to add blocks to their calendar for focus time, so they could prioritize time for coding.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
The Great Resignation
POV
Best Of Breed
Down The Road
Housekeeping Items
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Moore's Law
Cross-functional
Cat Herding
UX
Domain Model
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.