Từ viết tắt cho chỉ báo hiệu suất chính.
Thí Dụ: Let's make sure we define our KPIs for the next business year.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
No One Ever Got Fired For Buying IBM
SoW
Triple Witching
Salary History
A Marathon, Not A Sprint
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Raise Capital
Close But No Cigar
Design By Consensus
Burn Bridges
ETL
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.