Khi một người gõ không chính xác một cái gì đó trên điện thoại hoặc máy tính của họ gây ra lỗi dẫn đến vấn đề.
Thí Dụ: The analyst fat fingered the account number and sent the money to the wrong account.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Peeling The Onion
Work Life Harmony
Raise Capital
Went Dark
Cost Driver
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Butts In Seat Time
Drive-by Deal
Robust
Strategize
Get Back To You
Ngày: 07/16/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.