Khi một người gõ không chính xác một cái gì đó trên điện thoại hoặc máy tính của họ gây ra lỗi dẫn đến vấn đề.
Thí Dụ: The analyst fat fingered the account number and sent the money to the wrong account.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Living Under A Rock
Demotion
Big Leagues
Horse Trade
Send Over A Calendar Invite
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Sanity Check
Share Out
BYOD
Heads Together
Figure It Out
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.