Khi một người gửi đơn xin việc vào một công ty mà không có sự giới thiệu hoặc biết bất kỳ ai ở công ty.
Thí Dụ: Even though he submitted a cold application through the company's website, the candidate had a strong resume and relevant experience, so he got an interview to discuss the role with a recruiter from the company.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Breakup Fee
Non-Technical
Stalking-Horse Bid
B-school
Risk/Reward Calculus
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Siloed
Mutual Action Plan
Job Leveling Matrix
Relocation Package
Buzzword
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.