Khi một nhân viên nỗ lực tối thiểu vào công việc của họ và không quan tâm đến việc được thăng chức. Mục tiêu chính của nhân viên là chờ đợi cho đến khi tất cả các cổ phiếu của công ty họ đang có áo vest, vì vậy họ có thể bán nó.
Thí Dụ: After the founder's company was acquired, the founder had to rest and vest for two years to get the full acquisition payout.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Emailers
Single-pager
Salary Requirements
Crash And Burn
S-curve
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Huddle
Crunch Some Numbers
Reminder Email
Crawl Walk Run
Short Stint
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.