Định nghĩa của Rest And Vest

Khi một nhân viên nỗ lực tối thiểu vào công việc của họ và không quan tâm đến việc được thăng chức. Mục tiêu chính của nhân viên là chờ đợi cho đến khi tất cả các cổ phiếu của công ty họ đang có áo vest, vì vậy họ có thể bán nó.

Thí Dụ: After the founder's company was acquired, the founder had to rest and vest for two years to get the full acquisition payout.


Mức Sử Dụng "Rest And Vest" Theo Quốc Gia

Tiếng Anh thương mại được sử dụng ở nhiều nước trên thế giới. Một số từ và cụm từ trên trang web này được hiểu ở bất kỳ nơi nào tiếng Anh thương mại được sử dụng, nhưng một số từ và cụm từ chỉ được sử dụng ở một số quốc gia nhất định. Bản đồ bên dưới cho biết nơi "Rest And Vest" được sử dụng nhiều nhất.

Xu Hướng Tìm Kiếm

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.

Emailers
Single-pager
Salary Requirements
Crash And Burn
S-curve

Định Nghĩa Mới

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.

Huddle
Crunch Some Numbers
Reminder Email
Crawl Walk Run
Short Stint

Về Trang Web Này

Jargonism là từ điển tiếng Anh thương mại. Tìm hiểu các từ và cụm từ phổ biến được sử dụng tại nơi làm việc.

Chia sẻ trên WhatsApp

Lời Hôm Nay

Ngày: 04/06/2025

Từ: Close It Out

Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.

Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.