Khi một người bị choáng ngợp và cảm thấy mệt mỏi sau khi có nhiều cuộc họp, và người đó không muốn tham dự bất kỳ cuộc họp nào nữa.
Thí Dụ: The software developer got meeting fatigue by having several meetings in one day with cross-functional teams.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
PPT
White Glove Service
IDC
Three Nines
Silicon Canals
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Service Level Agreement
Porter's Five Forces Analysis
Impactful
Touch Base
Retention Bonus
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.