Khi một kỹ sư phần mềm gửi yêu cầu thay đổi cho cơ sở mã của công ty họ.
Thí Dụ: The engineer said they would submit a PR and then close out the task.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Title Inflation
Refi
DBA
Big Data
Fresher
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Triple Booked
Quick Question
Safeharbor Statement
TOFU
From Soup To Nuts
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.