Quý thứ hai của năm. Ngày 1 tháng 4 đến 30 tháng 6.
Thí Dụ: We plan to hire aggressively in Q2.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Run The Numbers
Trust But Verify
Correction
Relocation Package
Back-To-Office Policy
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Paradigm
Onboarding Doc
Organic Growth
Positioning Statement
Competing Offer
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.