Trạng thái của thế giới. Cụ thể hơn các xu hướng hiện tại trong một ngành công nghiệp.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Corporate America
Path To Promotion
Eat The Elephant
110%
Fire Drill
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Solutioning
Unplanned Work
Demo Monkey
Walk Them Up The Ladder
Exit Strategy
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.