Một công ty trả tiền bồi thường cao nhất cho một công việc cụ thể trong ngành của mình.
Thí Dụ: Netflix is known to pay top of market for software engineers and designers because they want to attract and retain the best employees.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Confirmation Bias
Giving Pause
Shotgun Approach
Luck Surface Area
Burn Rate
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Bus Factor
Back-end
Paradigm-shifting
Deal Breaker
FAANG
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.