Đó là sản phẩm của "công việc bạn làm" và "những người bạn chạm vào nó."
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Legacy System
Head In The Sand
Boatload
CV
30-60-90 Day Plan
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
A Fly On The Wall
I Will Be Out Of Pocket
Picasso's Napkin
Prime The Pump
Headcount
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.