Định nghĩa của Giving Pause

Một cái gì đó khiến ai đó dừng lại và suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động, thường là vì nó bất ngờ hoặc khó hiểu. Nó cũng có thể đề cập đến một cái gì đó khiến ai đó ngần ngại hoặc xem xét lại kế hoạch của họ, thường là vì nó là rủi ro hoặc có thể có hậu quả tiêu cực.

Thí Dụ: That action item is giving pause. Let's evaluate it again to figure out what we're missing.


Mức Sử Dụng "Giving Pause" Theo Quốc Gia

Tiếng Anh thương mại được sử dụng ở nhiều nước trên thế giới. Một số từ và cụm từ trên trang web này được hiểu ở bất kỳ nơi nào tiếng Anh thương mại được sử dụng, nhưng một số từ và cụm từ chỉ được sử dụng ở một số quốc gia nhất định. Bản đồ bên dưới cho biết nơi "Giving Pause" được sử dụng nhiều nhất.

Xu Hướng Tìm Kiếm

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.

BCG Matrix
SPOF
Reorg
BYOD
Minto Pyramid Principle

Định Nghĩa Mới

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.

Muddy The Waters
Funny Money
Title Inflation
Feature Complete
Full Throttle

Về Trang Web Này

Jargonism là từ điển tiếng Anh thương mại. Tìm hiểu các từ và cụm từ phổ biến được sử dụng tại nơi làm việc.

Chia sẻ trên WhatsApp

Lời Hôm Nay

Ngày: 06/04/2026

Từ: Close It Out

Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.

Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.