Dòng tiền tiêu cực hàng tháng của một công ty khởi nghiệp.
Thí Dụ: Our burn rate is increasing because we are hiring at an increased rate.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Home-Run Scenario
Category Killer
Leg Work
Webinar
Escalate An Issue
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Viewability
Transparency
Bet The Jockey And Not The Horse
High-Visibility Responsibilities
10k
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.