Cơ hội cho việc làm tại các công ty khác khi một người rời khỏi chủ nhân hiện tại của mình
Thí Dụ: After working at a Big 4 consulting company, there are a lot of good exit opportunities.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Nimble
Paper Trail
Cost Of Doing Business
Meta PSC
Wiki
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
YSK
I Have To Drop Off The Call
Crash And Burn
RSS
Shoot Me An Email
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.