Cơ hội cho việc làm tại các công ty khác khi một người rời khỏi chủ nhân hiện tại của mình
Thí Dụ: After working at a Big 4 consulting company, there are a lot of good exit opportunities.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Hack Day
Sense Check
Drinking Our Own Kool Aid
Exit Opps
HIPPO
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
IMU
Valuation
Backburner
Mobile-first
It's Greek To Me
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.