Khi một người tập trung hơn với việc thúc đẩy sự nghiệp của chính họ và xây dựng thương hiệu cá nhân của riêng họ trong công ty, thay vì phát triển nhóm của họ hoặc tiếp tục các mục tiêu của công ty. Kiểu người này thường tự phục vụ và có thể quan tâm nhiều hơn đến việc gây ấn tượng với quản lý cấp trên hơn là thực sự đạt được kết quả.
Thí Dụ: Even though the VP had direct reports with capacity for new work, the VP was focused on empire building, and wanted additional resources before committing to working on the new project.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Accelerated Vesting
YMMV
CES
Big Picture
Cherry-Picked
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Crawl Walk Run
Cool Down Period
Massage The Data
Unreasonable Request
Signal To Noise Ratio
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.