Để áp dụng một giải pháp cho một vấn đề không giải quyết được nguyên nhân gốc và chỉ giải quyết các triệu chứng của nó.
Thí Dụ: That's a bandaid solution.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Muscle
Dry Powder
Free To Chat?
Sabbatical Program
Waste Time
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Who's on the line?
Deal Review
Buzzword
Politically Correct
Leveling
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.