Thuật ngữ này đề cập đến một tuyên bố tuân theo các chuẩn mực xã hội hiện tại.
Thí Dụ: It is important to be politically correct in the workplace.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Win-Win
Optioneering
Company's DNA
Revenue Driver
Mission Critical
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Sabbatical Program
Best In Class
Content Marketing
Core Values
Strong-Arm
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.