Thuật ngữ này đề cập đến một tuyên bố tuân theo các chuẩn mực xã hội hiện tại.
Thí Dụ: It is important to be politically correct in the workplace.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Meat And Potatoes
Left In A Lurch
Team Matching Process
Viewability
Big Rocks
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Phone It In
Bus Factor Of 1
BI
Email Thread
End User
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.