Thuật ngữ này đề cập đến một từ hoặc cụm từ hiện đang phổ biến trong một ngành công nghiệp.
Thí Dụ: Big data is a buzzword in the technology sector.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
At-will Employment
Off The Record
Pls Fix
Sealing The Deal
Take Ownership
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Internal Transfer
110%
ATS
Hustle
Collate
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.